menu_book
見出し語検索結果 "đuối nước" (1件)
đuối nước
日本語
動溺れる、溺死
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
毎年、この地域では数十件の溺死事故が記録されています。
swap_horiz
類語検索結果 "đuối nước" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đuối nước" (1件)
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
毎年、この地域では数十件の溺死事故が記録されています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)